华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
Otras pronunciaciones:
chéng shòu
chéngshòu
chéngshòu
承受
chéngshòu
HSK 4
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
承
受
Verbo
1.
chịu đựng; chấp nhận
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【承受】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver