出现

chūxiàn HSK 2
Orden de trazos
Verbo
1.

xuất hiện; nảy sinh; ló ra; nổi lên; hiện ra

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【出现】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental