Otras pronunciaciones:

关注

guānzhù HSK 3
Orden de trazos
Verbo
1.

quan tâm; chú ý; theo dõi

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【关注】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental