Otras pronunciaciones:

忽然

hūrán HSK 2
Orden de trazos
Adverbio
1.

sực; bỗng; thoắt; đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình; bất thình lình

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【忽然】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental