咳嗽

késou HSK 7-9
Orden de trazos
Verbo
1.

ho; ho hen; húng hắng

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【咳嗽】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental