冷静

lěngjìng HSK 4
Orden de trazos
Adjetivo
1.

vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冷静】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental