Otras pronunciaciones:

离开

líkāi HSK 2
Orden de trazos
SV
1.

bỏ đi; rời đi; rời xa; li khai; rời khỏi; tách khỏi; bước khỏi; ly khai

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【离开】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental