Otras pronunciaciones:

轮廓

lúnkuò HSK 7-9
Orden de trazos
Sustantivo
1.

đường viền; hình dáng; đường nét

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【轮廓】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental