年轻

niánqīng HSK 2
Orden de trazos
Adjetivo
1.

trẻ; trẻ tuổi

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【年轻】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental