华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
Otras pronunciaciones:
nián qīng
niánqīng
niánqīng
niánqīng
niánqīng
niánqīng
niánqīng
年轻
niánqīng
HSK 2
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
年
轻
Adjetivo
1.
trẻ; trẻ tuổi
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【年轻】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver