生活

shēnghuó HSK 2
Orden de trazos
Sustantivo
1.

đời sống; cuộc đời; cuộc sống; sinh hoạt

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【生活】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental