华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
Otras pronunciaciones:
shēng huó
shēnghuó
shēnghuó
shēnghuó
shēnghuó
生活
shēnghuó
HSK 2
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
生
活
Sustantivo
1.
đời sống; cuộc đời; cuộc sống; sinh hoạt
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【生活】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver