Otras pronunciaciones:

无法

wúfǎ HSK 4
Orden de trazos
Verbo
1.

không thể; hết cách; vô phương; bó tay; không có cách gì; không còn cách nào

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【无法】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental