喜欢

xǐhuan HSK 1
Orden de trazos
Verbo
1.

thích; yêu mến; ưa thích; say mê

No hay ejemplos disponibles.
Adjetivo
2.

mừng; vui mừng; vui vẻ

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【喜欢】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental