心情

xīnqíng HSK 2
Orden de trazos
Sustantivo
1.

tâm tình; tâm trạng (trạng thái tình cảm)

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【心情】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental