华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
Otras pronunciaciones:
xīn qíng
xīnqíng
xīnqíng
xīnqíng
xīnqíng
心情
xīnqíng
HSK 2
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
心
情
Sustantivo
1.
tâm tình; tâm trạng (trạng thái tình cảm)
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【心情】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver