Otras pronunciaciones:

要

yào
Orden de trazos
WORD
1.

muốn ; cần ; yêu cầu ; sẽ; nên; sắp ; cần phải ; nên; if (giống như 要是[yao4 shi5]); (hình thức ràng buộc) quan trọng

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【要】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental