因为

yīnwèi HSK 2
Orden de trazos
Preposición
1.

bởi vì; bởi rằng; vì; số là; tại đâu; tại vì; vì rằng

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【因为】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental