Otras pronunciaciones:

以前

yǐqián HSK 2
Orden de trazos
Sustantivo
1.

trước đây; trước kia; ngày trước; khi trước; ngày xưa; hồi xưa

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【以前】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental