总裁

zǒngcái HSK 5
Orden de trazos
Sustantivo
1.

tổng tài; tổng giám đốc; CEO

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【总裁】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental