Cara baca lainnya:

云霄

【雲霄】
Yún xiāo
Urutan Goresan
Definisi
1.

see 雲霄縣|云霄县[Yun2 xiao1 Xian4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【云霄】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi