Cara baca lainnya:

贝斯

【貝斯】
bèi sīNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

Bes, a minor god of ancient Egypt; bass (loanword); bass guitar

我就要弹贝斯。
wǒ jiùyào dàn bèisī
I will play bass.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【贝斯】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi