Cara baca lainnya:

悲叹

【悲歎】
bēi tànVERB
Urutan Goresan
VERB
1.

sigh mournfully; lament; to bewail; to lament; to sigh mournfully

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【悲叹】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi