厕所

cèsuǒ HSK 6
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)
1.

nhà xí; toa-lét; cầu tiêu; nhà vệ sinh; nhà cầu; chuồng tiêu; toi-let; chuồng xí

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【厕所】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi