华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
cè suǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
cèsuǒ
厕所
cèsuǒ
HSK 6
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
厕
所
Kata Benda (Nomina)
1.
nhà xí; toa-lét; cầu tiêu; nhà vệ sinh; nhà cầu; chuồng tiêu; toi-let; chuồng xí
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【厕所】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat