Cara baca lainnya:

女人

nǔ: rén HSK 1NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)3 contoh
1.

istri

她是一位了不起的女人。
tā shì yī wèi liǎobùqǐ de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ xuất sắc.
许多女人都很喜欢购物。
xǔduō nǚrén dōu hěn xǐhuan gòuwù.
Nhiều phụ nữ rất thích đi mua sắm.
她是一个很聪明的女人。
tā shì yīgè hěn cōngmíng de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ rất thông minh.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【女人】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi