Cara baca lainnya:

闪

【閃】
shǎn HSK 4VERB
Urutan Goresan
Kata Sifat (Adjektiva)8 contoh
1.

menghindar; mengelak; menyelinap

他迅速闪躲开攻击。
tā xùnsù shǎnduǒ kāi gōngjī.
Dia dengan cepat menghindari serangan.
战士敏捷闪躲子弹。
zhànshì mǐnjié shǎnduǒ zǐdàn.
Prajurit dengan gesit menghindari peluru.
他迅速闪避了攻击。
Tā xùnsù shǎnbì le gōngjī.
Dia dengan cepat menghindari serangan.
闪躲不开
shǎn duǒbùkāi
Tidak bisa menghindar
他在街上东躲西闪,怕被发现。
Tā zài jiē shàng dōng duǒ xī shǎn, pà bèi fā xiàn.
Dia menghindar di jalan, takut ketahuan.
星星在夜空中闪闪。
xīngxīng zài yèkōng zhōng shǎnshǎn.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
金戒指闪闪发光。
jīn jièzhǐ shǎnshǎn fāguāng.
Chiếc nhẫn vàng lấp lánh.
他的笑容闪闪发光。
tā de xiàoróng shǎnshǎn fāguāng.
Nụ cười của anh lấp lánh.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【闪】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi