Cara baca lainnya:

圣母

【聖母】
shèng mǔ
Urutan Goresan
Definisi
1.

goddess

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【圣母】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi