华
HuaVoca说
【說】 HSK 1VERB
Kata Kerja (Verba)8 contoh
1.
berbicara; menceritakan
他最不会说话。
Dia tidak pandai berbicara.
他会说满语。
Dia bisa berbicara bahasa Manchu.
他说话时不吐气很清楚。
Dia berbicara dengan sangat jelas tanpa menghembuskan napas.
请你说说你的经历吧。
Xin vui lòng cho tôi biết về kinh nghiệm của bạn.
你说说最近的情况吧。
Hãy kể cho tôi nghe về tình hình gần đây.
你可以说说学习方法吗?
Bạn có thể cho tôi biết cách học được không?
她说她明天不来了。
Dia bilang besok dia tidak datang.
你可以大声说吗?
Bisakah Anda berbicara lebih keras?