Cara baca lainnya:

台风

【颱風】
tái fēng
Urutan Goresan
Definisi
1.

typhoon

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【台风】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi