Cara baca lainnya:

头

【頭】
tou
Urutan Goresan
Definisi
1.

suffix for nouns

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【头】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi