Cara baca lainnya:

阳春

【陽春】
yáng chūn
Urutan Goresan
Definisi
1.

mild spring weather

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【阳春】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi