Cara baca lainnya:

要

yāo
Urutan Goresan
Definisi
1.

(bound form) to demand; to coerce

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【要】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi