华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
Other pronunciations:
bāng zhù
bāngzhù
bāngzhù
帮助
bāngzhù
HSK 2
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
帮
助
Verb
1.
help
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【帮助】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View