成功

chéng gōng HSK 3VERB
Stroke Order
Verb2 examples
1.

success

项目结果最终成功了。
xiàngmù jiéguǒ zuìzhōng chénggōngle.
The final project outcome was successful.
我们的这计划成功了。
wǒmen de zhè jìhuà chénggōngle.
Our plan was successful.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【成功】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap