华
HuaVoca当时
【當時】 HSK 2NOUN
Adverb7 examples
1.
immediately; at once; right away
当时我很紧张。
Lúc đó, tôi đã rất lo lắng.
当时我的心情特别差。
Lúc đó tâm trạng tôi rất tệ.
他当时还年轻。
Anh ấy khi ấy vẫn còn trẻ.
我当时真的很无语。
Lúc đó tôi thực sự không nói nên lời.
他当时就答应了。
He agreed right away.
我当时就明白了。
I understood at once.
他们当时就离开了。
They left immediately.