Other pronunciations:

得

dè HSK 2VERB
Stroke Order
Verb1 examples
1.

variant pronunciation of dé

这件事情可得由你来决定。
zhè jiàn shì qing kě dè yóu nǐ lái jué dìng.
This matter must be decided by you.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【得】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap