计划

jìhuà HSK 2
Stroke Order
Noun1 examples
1.

plan

我做了一个旅行计划。
wǒ zuòle yīgè lǚxíng jìhuà.
I have made a travel plan.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【计划】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap