Other pronunciations:

洗

xiǎn HSK 1VERB
Stroke Order
Noun1 examples
1.

surname Xian

他姓洗。
tā xìng xiǎn.
His surname is Xian.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【洗】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap