终于

zhōngyú HSK 3
Stroke Order
Adverb2 examples
1.

finally

试验终于成功了。
shìyàn zhōngyú chénggōng le.
The final experiment was successful.
我终于找到它了。
wǒ zhōngyú zhǎodào tāle.
I finally found it.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【终于】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap