华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
Otras pronunciaciones:
è xīn
ě xīn
ě xīn
恶心
【惡心】
ě xīn
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
恶
心
WORD
1.
buồn nôn; cảm thấy ốm yếu; ghê tởm; buồn nôn; làm xấu hổ (cố ý)
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【恶心】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver