Otras pronunciaciones:

恶心

【惡心】
è xīn
Orden de trazos
WORD
1.

thói quen xấu; thói quen xấu xa; phó

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【恶心】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental