Otras pronunciaciones:

格格

gē gēONOMATOPOEIA
Orden de trazos
ONOMATOPOEIA
1.

gege (địa chỉ dành cho công chúa Mãn Châu hoặc con gái của hoàng tử Mãn Châu); công chúa (từ mượn từ tiếng Mãn, dùng từ thời nhà Thanh); cót két; nghiến răng (tiếng nghiến răng); ríu rít (tiếng chim)

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【格格】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental