Cara baca lainnya:

啊

à HSK 2PARTICLE
Urutan Goresan
INTJ4 contoh
1.

iya; ya (setuju)

啊,风景太美了!
ā, fēngjǐng tàiměile!
A, phong cảnh đẹp quá!
啊,原来你也在这里!
ā, yuánlái nǐ yě zài zhèlǐ!
À, vậy là bạn cũng ở đây!
啊,就这么办吧!
à, jiù zhème bàn ba!
Ya, lakukan seperti ini!
啊,好的,我同意。
à, hǎo de, wǒ tóngyì.
Ya, baiklah, saya setuju.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【啊】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi