华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
a
á
à
ǎ
ā
啊
à
HSK 2
PARTICLE
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
INTJ
4 contoh
1.
iya; ya (setuju)
啊,风景太美了!
ā, fēngjǐng tàiměile!
A, phong cảnh đẹp quá!
啊,原来你也在这里!
ā, yuánlái nǐ yě zài zhèlǐ!
À, vậy là bạn cũng ở đây!
啊,就这么办吧!
à, jiù zhème bàn ba!
Ya, lakukan seperti ini!
啊,好的,我同意。
à, hǎo de, wǒ tóngyì.
Ya, baiklah, saya setuju.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【啊】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat