Cara baca lainnya:

摆

【襬】
bǎi
Urutan Goresan
Definisi
1.

hem (at the bottom of a garment)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【摆】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi