别

✔
[ bié ] [ 別 ]
Level: HSK 1

▼ v

1. change (sb.'s opinion)

得把这个坏习惯别过来。
děi bǎ zhège huài xíguàn biè guòlái.
Need to change this bad habit.
她很倔强,别不过她。
tā hěn juéjiàng, biè bùguò tā.
She is very stubborn, hard to change.
他们在车站泣别。
Tāmen zài chēzhàn qì bié.
临行话别,大家都很不舍。
lín xíng huàbié, dàjiā dōu hěn bù shě.
久别重逢真是开心。
jiǔbié chóngféng zhēnshì kāixīn.
Xa nhau lâu ngày gặp lại thật là vui.
我们明天就要别离了。
wǒmen míngtiān jiù yào biélí le.
Ngày mai chúng ta sắp phải chia tay rồi.

Illustration

别