华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
Other pronunciations:
gōng zuò
gōngzuò
gōngzuò
工作
gōngzuò
HSK 1
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
工
作
Verb
1.
Work
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【工作】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View