晚上

wǎnshang HSK 1
Stroke Order
N, TIME2 examples
1.

night

今儿晚上我要值班。
jīnr wǎnshang wǒ yào zhíbān.
I have to be on duty tonight.
这条路晚上很黑。
zhè tiáo lù wǎnshang hěn hēi.
At night this road is very dark.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【晚上】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap