华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
Other pronunciations:
zhè yàng
zhèyàng
zhèyàng
zhèyàng
zhèyàng
zhèyàng
这样
zhèyàng
HSK 2
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
这
样
Pronoun
1.
so
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【这样】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View